急退

cấp thối

Hán Việt: cấp thối

Tổng quan

mau lui: lui nhanh

Cấu tạo: (cấp) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mau lui: lui nhanh

Eng

  • Cihui 急退 ítuì v. retreat quickly