急進黨 cấp tiến đảng Hán Việt: cấp tiến đảng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 進 (tiến) + 黨 (đảng)Hán Việtcấp tiến đảngCấu tạo急 + 進 + 黨 · cấp + tiến + đảng nghĩa thành phần: cấp + tiến + đảng Nghĩa EngCihui 急進黨 íjìndǎng n. radicals