急遍

jí biàn cấp biến

Hán Việt: cấp biến · Pinyin: jí biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂曲中聲調急促的部分。唐.張祜〈悖拏兒舞〉詩:「春風南內百花時,道唱梁州急遍吹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐曲中节拍加快的乐段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲中节拍加快的乐段。