急霤 cấp lựu Hán Việt: cấp lựu Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 霤 (lựu)Hán Việtcấp lựuCấu tạo急 + 霤 · cấp + lựu nghĩa thành phần: cấp + lựu