急須 jí xū · cấp tu Hán Việt: cấp tu · Pinyin: jí xū Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 須 (tu)Pinyinjí xūHán Việtcấp tuCấu tạo急 + 須 · cấp + tu nghĩa thành phần: cấp + tu Nghĩa EngCihui 急須 jíxū v. have to do (sth.) urgentlyjaJMdict small teapot