急須

jí xū cấp tu

Hán Việt: cấp tu · Pinyin: jí xū

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煮茶﹑暖酒器名; 一说古为便溺器名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煮茶﹑暖酒器名。 2.一说古为便溺器名。

Eng

  • Cihui 急須 jíxū v. have to do (sth.) urgently