急风

cấp phong

Hán Việt: cấp phong

Tổng quan

cuồng phong; gió lớn。指強烈而突然的風。

Cấu tạo: (cấp) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuồng phong; gió lớn。指強烈而突然的風。

ja

  • JMdict high fan speed (setting on air conditioner)|squall|sudden gust