急飛 cấp phi Hán Việt: cấp phi Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 飛 (phi)Hán Việtcấp phiCấu tạo急 + 飛 · cấp + phi nghĩa thành phần: cấp + phi Nghĩa EngCihui pour on the coal