急驟
cấp sậu
Hán Việt: cấp sậu · Pinyin: jí zhòu
Tổng quan
nhanh chóng gấp gáp; vội vàng; vội vã。急速。 急驟的腳步聲。 tiếng bước chân vội vã.
Nghĩa
Việt
- Cihui nhanh chóng gấp gáp; vội vàng; vội vã。急速。 急驟的腳步聲。 tiếng bước chân vội vã.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緊急、急速。《醒世恆言.卷四.灌園叟晚逢仙女》:「衙內總要買,必須從容一日,豈是一時急驟的事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急速:~的脚步声。
Eng
- CC-CEDICT rapid
- Cihui rapid