急龍車 jí lóng chē · cấp long xa Hán Việt: cấp long xa · Pinyin: jí lóng chē Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 龍 (long) + 車 (xa)Pinyinjí lóng chēHán Việtcấp long xaCấu tạo急 + 龍 + 車 · cấp + long + xa nghĩa thành phần: cấp + long + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种机弩的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种机弩的戏称。