性樂
tính nhạc
Hán Việt: tính nhạc · Pinyin: xìng lè
Tổng quan
khoái cảm tình dục | cực khoái
Nghĩa
Việt
- Cihui khoái cảm tình dục | cực khoái
Eng
- CC-CEDICT sexual pleasure|orgasm
- Cihui sexual pleasure; orgasm
Hán Việt: tính nhạc · Pinyin: xìng lè
khoái cảm tình dục | cực khoái