性亂 xìng luàn · tính loạn Hán Việt: tính loạn · Pinyin: xìng luàn Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 亂 (loạn)Pinyinxìng luànHán Việttính loạnCấu tạo性 + 亂 · tính + loạn nghĩa thành phần: tính + loạn