性事

xìng shìtính sự

Hán Việt: tính sự · Pinyin: xìng shì

Tổng quan

tình dục

新华 · Tân Hoa Đại lục

性生活; 房事。

Cấu tạo: 性 (tính) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình dục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 性生活; 房事。

Eng

  • Cihui sex

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假