性交

xìng jiāo tính giao

Hán Việt: tính giao · Pinyin: xìng jiāo

Tổng quan

giao hợp tình dục iệc gặp gỡ giữa hai giống đực và cái. tính giao tính giao ☆Việc gặp gỡ giữa hai giống đực và cái.

Cấu tạo: (tính) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao hợp tình dục iệc gặp gỡ giữa hai giống đực và cái. tính giao tính giao ☆Việc gặp gỡ giữa hai giống đực và cái.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人類交合的行為。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两性之间的性行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两性之间的性行为。

Eng

  • CC-CEDICT sexual intercourse
  • Cihui sexual intercourse

ja

  • JMdict sexual intercourse|sex|coitus