性伴

xìng bàntính bạn

Hán Việt: tính bạn · Pinyin: xìng bàn

Tổng quan

bạn tình dục

Cấu tạo: 性 (tính) + 伴 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạn tình
  • Tần suất từ bạn tình dục

Eng

  • Cihui sexual partner
  • Tần suất từ sexual partner

Đức

  • Handedict Sexualpartner

Từ liên quan

Gần nghĩa

性伴侣 · 伴𤿤 · 伴乐 · 伴侣 · 伴侶 · 伴僧 · 伴同 · 伴唱