性體 xìng tǐ · tính thể Hán Việt: tính thể · Pinyin: xìng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 體 (thể)Pinyinxìng tǐHán Việttính thểCấu tạo性 + 體 · tính + thể nghĩa thành phần: tính + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本性,气质; 指形状; 性格,脾气。Tân Hoa Tự Điển 1.本性,气质。 2.指形状。 3.性格,脾气。