性兒 xìng ér · tính nhi Hán Việt: tính nhi · Pinyin: xìng ér Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 兒 (nhi)Pinyinxìng érHán Việttính nhiCấu tạo性 + 兒 · tính + nhi nghĩa thành phần: tính + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 性子,脾气。Tân Hoa Tự Điển 1.性子,脾气。