性兒

xìng ér tính nhi

Hán Việt: tính nhi · Pinyin: xìng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脾氣、性格。《兒女英雄傳》第一七回:「欲待不合他辯爭,奈心裡那點兼人好勝的性兒,不准不合他辯。」