性力 tính lực Hán Việt: tính lực Tổng quan (術語)十力之一。☸ Cấu tạo: 性 (tính) + 力 (lực)Hán Việttính lựcCấu tạo性 + 力 · tính + lực nghĩa thành phần: tính + lực Nghĩa ViệtCihui (術語)十力之一。☸Tần suất từ [bktd] tính lực (術語)十力之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝