性發

xìng fā tính phát

Hán Việt: tính phát · Pinyin: xìng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脾气发作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脾气发作。

Eng

  • Cihui 性發 ìngfā v. get mad