性向

xìng xiàng tính hướng

Hán Việt: tính hướng · Pinyin: xìng xiàng

Tổng quan

năng khiếu | khuynh hướng | thiên hướng

Cấu tạo: (tính) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng khiếu | khuynh hướng | thiên hướng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教育心理學上指個體在學習某種事物之前,對學習該事物所具有的潛在能力。其涵義有二:(1)指個體對多種或多方面的活動,如經訓練可能達到精練程度的潛力,此為普通性向或一般性向。(2)指個體對某種特殊活動,如經訓練,可能達到精練程度的潛力,此為特殊性向,亦即特殊才能。

Eng

  • CC-CEDICT aptitude|disposition|inclination
  • Cihui aptitude; disposition; inclination

ja

  • JMdict inclination|tendency|nature|character