性土 tính thổ Hán Việt: tính thổ Tổng quan tính độ (術語)法性土之略。☸ Cấu tạo: 性 (tính) + 土 (thổ)Hán Việttính thổCấu tạo性 + 土 · tính + thổ nghĩa thành phần: tính + thổ Nghĩa ViệtCihui tính độ (術語)法性土之略。☸