性土

tính thổ

Hán Việt: tính thổ

Tổng quan

(術語)法性土之略。☸

Cấu tạo: 性 (tính) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)法性土之略。☸
  • Tần suất từ [bktd] tính độ (術語)法性土之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶