性地

xìng dì tính địa

Hán Việt: tính địa · Pinyin: xìng dì

Tổng quan

phẩm chất bẩm sinh | tính khí tự nhiên tính địa (術語)通教十地之一。見十地條。☸

Cấu tạo: (tính) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phẩm chất bẩm sinh | tính khí tự nhiên tính địa (術語)通教十地之一。見十地條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心地。宋.陳善《捫虱新語.卷一.自悟前身》:「蓋由二公平生學道,性地純一,神觀清淨,於一念頃,遂見前世。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禀性;性情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禀性;性情。

Eng

  • CC-CEDICT innate quality|natural disposition
  • Cihui innate quality; natural disposition