性場 xìng chǎng · tính tràng Hán Việt: tính tràng · Pinyin: xìng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 場 (tràng)Pinyinxìng chǎngHán Việttính tràngCấu tạo性 + 場 · tính + tràng nghĩa thành phần: tính + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指心性领域。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指心性领域。