性宗

xìng zōng tính tông

Hán Việt: tính tông · Pinyin: xìng zōng

Tổng quan

tính tông (術語)相性二宗之一,又空性二宗之一。見二宗條。☸

Cấu tạo: (tính) + (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tông (術語)相性二宗之一,又空性二宗之一。見二宗條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。法性宗的简称,与法相宗同为大乘的两大宗派。以破相显性为宗旨; 道家的一宗派,主张以修性为本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。法性宗的简称,与法相宗同为大乘的两大宗派。以破相显性为宗旨。 2.道家的一宗派,主张以修性为本。