性履

xìng lǚ tính lí

Hán Việt: tính lí · Pinyin: xìng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹性行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹性行。