性徵

xìng zhēng tính trưng

Hán Việt: tính trưng · Pinyin: xìng zhēng

Tổng quan

đặc điểm tình dục

Cấu tạo: (tính) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc điểm tình dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人類男女性別的特徵。也指動物雌雄的外形特徵。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区别人和动物性别的身体特征。如辜丸、阴茎、精囊和前列腺等是男性的性征;卵巢、阴道、子宫和输卵管等是女性的性征。

Eng

  • CC-CEDICT sexual characteristic
  • Cihui sexual characteristic