性得

tính đắc

Hán Việt: tính đắc

Tổng quan

tính đắc (術語)與生得同。謂不由學問經驗而於本性上具備者。☸

Cấu tạo: (tính) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính đắc (術語)與生得同。謂不由學問經驗而於本性上具備者。☸