性德 tính đức Hán Việt: tính đức Tổng quan tính đức (術語)對修德之稱。言一切萬物本性之上各有善惡迷悟之性能也。☸ Cấu tạo: 性 (tính) + 德 (đức)Hán Việttính đứcCấu tạo性 + 德 · tính + đức nghĩa thành phần: tính + đức Nghĩa ViệtCihui tính đức (術語)對修德之稱。言一切萬物本性之上各有善惡迷悟之性能也。☸