性急
tính cấp
Hán Việt: tính cấp · Pinyin: xìng jí
Tổng quan
nóng nảy tính tình nóng nảy; nóng tính。脾氣急。
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng nảy tính tình nóng nảy; nóng tính。脾氣急。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 性情急躁。《紅樓夢》第六一回:「姐姐太性急了,橫豎等十來日就來了,只管找他做什麼。」《老殘遊記二編》第七回:「差人原是個好意,不想你老兄這等性急,先跑得來了,沒法只好還請外邊去散步一回罷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 性情急躁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.性情急躁。
Eng
- CC-CEDICT impatient
- Cihui impatient
ja
- JMdict hasty|rash|rushed|hurried|impatient