性愛娃娃 xìng ài wá wa · tính ái oa oa Hán Việt: tính ái oa oa · Pinyin: xìng ài wá wa Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 愛 (ái) + 娃 (oa) + 娃 (oa)Pinyinxìng ài wá waHán Việttính ái oa oaCấu tạo性 + 愛 + 娃 + 娃 · tính + ái + oa + oa nghĩa thành phần: tính + ái + oa + oa