性慾
tính dục
Hán Việt: tính dục · Pinyin: xìng yù
Tổng quan
ham muốn tình dục | dục vọng tính dục; tình dục (ham thích gần gũi với kẻ khác giống)。對性行為的要求。
Nghĩa
Việt
- Cihui ham muốn tình dục | dục vọng tính dục; tình dục (ham thích gần gũi với kẻ khác giống)。對性行為的要求。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 性的慾望。如:「性慾有如食慾,都是與生俱來的本能,但如何妥加控制,卻是需要學習的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓习性﹑乐欲; 对性行为的欲望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓习性﹑乐欲。 2.对性行为的欲望。
Eng
- CC-CEDICT sexual desire|lust
- Cihui sexual desire; lust
ja
- JMdict sexual desire|sex drive|lust