性戒

tính giới

Hán Việt: tính giới

Tổng quan

(術語)二戒之一。如殺盜自性是戒,不待佛制故名性戒。☸

Cấu tạo: 性 (tính) + 戒 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)二戒之一。如殺盜自性是戒,不待佛制故名性戒。☸
  • Tần suất từ [bktd] tính giới (術語)二戒之一。如殺盜自性是戒,不待佛制故名性戒。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分