性格學 tính cách học Hán Việt: tính cách học Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 學 (học)Hán Việttính cách họcCấu tạo性 + 格 + 學 · tính + cách + học nghĩa thành phần: tính + cách + học Nghĩa EngCihui characterology