高潮的 cao triều đích Hán Việt: cao triều đích Tổng quan (văn học) theo phép tiến dần, lên đến tột đỉnh, lên đến điểm cao nhất Cấu tạo: 高 (cao) + 潮 (triều) + 的 (đích)Hán Việtcao triều đíchCấu tạo高 + 潮 + 的 · cao + triều + đích nghĩa thành phần: cao + triều + đích Từ liên quan Gần nghĩa高潮线 · 潮的 · 高潮 · 高潮迭起 · 高潮已过