高潮线 cao triều tuyến Hán Việt: cao triều tuyến Tổng quan dấu ghi nước lụt Cấu tạo: 高 (cao) + 潮 (triều) + 線 (tuyến)Hán Việtcao triều tuyếnCấu tạo高 + 潮 + 線 · cao + triều + tuyến nghĩa thành phần: cao + triều + tuyến Nghĩa ViệtTần suất từ dấu ghi nước lụt Từ liên quan Gần nghĩa高潮的 · 高潮 · 高潮迭起 · 高潮已过