性母 tính mẫu Hán Việt: tính mẫu Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 母 (mẫu)Hán Việttính mẫuCấu tạo性 + 母 · tính + mẫu nghĩa thành phần: tính + mẫu Nghĩa EngCihui sexupara