性狀
tính trạng
Hán Việt: tính trạng · Pinyin: xìng zhuàng
Tổng quan
tính chất (tức là thuộc tính của cái gì đó) | đặc điểm
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chất (tức là thuộc tính của cái gì đó) | đặc điểm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 性質和形狀。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 性质和形状:土壤的理化~。
Eng
- CC-CEDICT nature (i.e. properties of sth)|character
- Cihui nature (i.e. properties of sth); character
ja
- JMdict properties and condition (of a thing)|nature and behaviour (of a person)