性理學

xìng lǐ xué tính lí học

Hán Việt: tính lí học · Pinyin: xìng lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (lí) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋儒所言性命理氣之學。參見「理學」條。

Eng

  • Cihui 性理學 ìnglǐxué n. philosophy of human reason and nature advocated by Song dynasty scholars