性的

xìng de tính đích

Hán Việt: tính đích · Pinyin: xìng de

Tổng quan

(thuộc) giới tính; sinh dục, (thực vật học) dựa trên giới tính (cách phân loại)

Cấu tạo: (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giới tính; sinh dục, (thực vật học) dựa trên giới tính (cách phân loại)

ja

  • JMdict sexual (i.e. relating to biological sex)|sexual (relations, attraction, abuse, etc.)