性真
tính chân
Hán Việt: tính chân · Pinyin: xìng zhēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 性情真率; 指天真烂漫; 谓真性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.性情真率。 2.指天真烂漫。 3.谓真性。
Eng
- Cihui 性真 ìngzhēn n. <Budd.> the real self; one's natural quality/property