性科學
tính khoa học
Hán Việt: tính khoa học
Tổng quan
giới tính học
Nghĩa
Việt
- Cihui giới tính học
Eng
- Cihui 性科學 ìngkēxué n. the science of sex; sexology
ja
- JMdict sexology
Hán Việt: tính khoa học
giới tính học