性科學 tính khoa học Hán Việt: tính khoa học Tổng quan giới tính học Cấu tạo: 性 (tính) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việttính khoa họcCấu tạo性 + 科 + 學 · tính + khoa + học nghĩa thành phần: tính + khoa + học Nghĩa ViệtCihui giới tính họcEngCihui 性科學 ìngkēxué n. the science of sex; sexology