性竇 xìng dòu · tính đậu Hán Việt: tính đậu · Pinyin: xìng dòu Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 竇 (đậu)Pinyinxìng dòuHán Việttính đậuCấu tạo性 + 竇 · tính + đậu nghĩa thành phần: tính + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹心窍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹心窍。