性索 xìng suǒ · tính tác Hán Việt: tính tác · Pinyin: xìng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 索 (tác)Pinyinxìng suǒHán Việttính tácCấu tạo性 + 索 · tính + tác nghĩa thành phần: tính + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关心。Tân Hoa Tự Điển 1.关心。