性緊張 tính khẩn trương Hán Việt: tính khẩn trương Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)Hán Việttính khẩn trươngCấu tạo性 + 緊 + 張 · tính + khẩn + trương nghĩa thành phần: tính + khẩn + trương Nghĩa EngCihui sexual tension