性行
tính hành
Hán Việt: tính hành · Pinyin: xìng xíng
Tổng quan
hoạt động tình dục ết riêng của từng người. tính hạnh tính hạnh ☆Nết riêng của từng người.
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạt động tình dục ết riêng của từng người. tính hạnh tính hạnh ☆Nết riêng của từng người.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本性行為。《文選.諸葛亮.出師表》:「將軍向寵,性行淑均,曉暢軍事。」《文選.張衡.思玄賦》:「旌性行以製珮兮,佩夜光與瓊枝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本性与行为。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本性与行为。
Eng
- CC-CEDICT sexual activity
- Cihui sexual activity
ja
- JMdict character and conduct