性術 xìng shù · tính thuật Hán Việt: tính thuật · Pinyin: xìng shù Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 術 (thuật)Pinyinxìng shùHán Việttính thuậtCấu tạo性 + 術 · tính + thuật nghĩa thành phần: tính + thuật