性誘劑 tính dụ tề Hán Việt: tính dụ tề Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 誘 (dụ) + 劑 (tề)Hán Việttính dụ tềCấu tạo性 + 誘 + 劑 · tính + dụ + tề nghĩa thành phần: tính + dụ + tề Nghĩa EngCihui gyplure