性識 xìng shí · tính thức Hán Việt: tính thức · Pinyin: xìng shí Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 識 (thức)Pinyinxìng shíHán Việttính thứcCấu tạo性 + 識 · tính + thức nghĩa thành phần: tính + thức Nghĩa ViệtCihui tính thức (術語)眾生之根性心識也。歸敬儀中曰:「群生性識深淺利鈍。」☸